TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cha đỡ đầu" - Kho Chữ
Cha đỡ đầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người đàn ông đứng ra nhận đỡ đầu cho một em bé khi làm lễ rửa tội vào Công giáo, trong quan hệ với em bé ấy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đỡ đầu
đỡ đầu
bảo trợ
chẩn
bố thí
dìu
ủng hộ
quyên giáo
cúng tiến
cúng
quyên
rửa tội
đỡ đần
viện trợ
đỡ
nâng đỡ
cứu trợ
quyên góp
cho
tài trợ
khuyên giáo
cổ động viên
tặng
làm ơn
hộ
cứu tế
cho
dẫn
hiến
thay mặt
cứu giúp
trao
yểm trợ
rước
đùm bọc
hỗ trợ
cung tiến
ủng hộ
tế bần
độ
sêu
lễ lạt
đỡ
làm phước
hầu bóng
biếu
thi ân
dìu
phục dịch
nhường cơm sẻ áo
thu dung
cha đỡ đầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cha đỡ đầu là .