TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chữ quốc ngữ" - Kho Chữ
Chữ quốc ngữ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chữ viết ghi âm của tiếng Việt, được tạo ra trên cơ sở hệ chữ cái Latin
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chữ cái
chữ
chữ cái
v,v
ơ,ơ
khi
n,n
t,t
b,b
nu
q,q
phiên thiết
l,l
x,x
c,c
chính âm
tên chữ
d,d
chữ số a rập
chữ số la mã
vần
đ,đ
sigma
lambda
s,s
ngã
số từ
Ví dụ
"Học chữ quốc ngữ"
"Sách báo viết bằng chữ quốc ngữ"
chữ quốc ngữ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chữ quốc ngữ là .