TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chân giá trị" - Kho Chữ
Chân giá trị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giá trị thực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giá trị
đánh giá
trị giá
đánh giá
định giá
so đo
đơn giá
căn hộ
công quả
trù tính
tính toán
cao độ
cao giá
số thành
đầu ra
báo giá
công năng
nghiệm
loan giá
nghiệm số
thân tín
ẩn số
quí danh
làm giá
tính toán
địa vị
tính liệu
hơn thiệt
nhận xét
dự toán
danh tánh
lượng
tích
tích phân
con đẻ
hư
tính
trúng giá
bách phân
con số
tình thực
điểm số
khai căn
đáp số
sân siu
chấm
tổng chi
biểu thức
thời giá
tổng số
tịnh
tịnh
số lượng
minh xác
khai phương
hàng
chiết tự
tồn quĩ
ý vị
ăn giá
đích xác
sản lượng
yêu cầu
tồn quỹ
đương cuộc
tình ý
dự toán
trù liệu
quan tiền
chào giá
liệu
khung giá
xem tuổi
danh
Ví dụ
"Chân giá trị của con người"
chân giá trị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chân giá trị là .