TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cử nghiệp" - Kho Chữ
Cử nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
công việc chuyên đi học để thi cử mong đỗ đạt ra làm quan
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sĩ tử
hoạn đồ
sinh đồ
cử tử
nghiệp
khoá sinh
cử nhân
đồ
hoạn lộ
nghề nghiệp
nghiệp
tu nghiệp sinh
giáp bảng
tế tửu
học sĩ
khoa bảng
tú tài
huấn đạo
tiến sĩ
học trò
môn đệ
thực tập sinh
việc
thí sinh
nghề
chuyên nghiệp
sự nghiệp
hương cống
ngành nghề
nghề ngỗng
thủ khoa
nghiên cứu sinh
bo bo
tiên sư
học trò
giáo thụ
sai nha
thày
phu tử
cư sĩ
việc làm
trò
công phu
công danh
chức việc
thầy cò
giáo
môn đồ
hành nghề
đồ đệ
ứng viên
học giả
khôi nguyên
sư phụ
tay nghề
đồ
thủ khoa
thầy ký
tấn sĩ
túc nho
tuỳ phái
công việc
kẻ sĩ
thư lại
sưu
chức phận
tập sự
thư sinh
thầy
công trình
thầy đồ
tiên sinh
tôi
nghiệp vụ
Ví dụ
"Lối học cử nghiệp"
cử nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cử nghiệp là .