TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cô nhi viện" - Kho Chữ
Cô nhi viện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhà nuôi trẻ mồ côi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trại mồ côi
vườn trẻ
viện
bệnh viện
bầy trẻ
tù
trường giáo dưỡng
tu viện
ty
hí viện
nông trại
gia trang
chuồng chồ
điền hộ
lao tù
hý viện
trai phòng
công nha
khám
trai phòng
chuồng
cung thiếu nhi
cô phòng
cư xá
quĩ
chuồng trại
trại
phòng tiêu
nông trường
cửa nhà
vi la
bệnh xá
căn
lữ quán
gia cư
xóm thôn
thư trai
săm
học viện
già lam
học đường
trại
thôn ổ
căn
tổ ấm
thôn quê
quán trọ
khoa trường
mẫu giáo
sinh quán
phòng loan
quốc gia
tư gia
thư phòng
nông trang
nông hộ
mái
nông hội
nông trang viên
phòng ốc
phòng the
chuồng tiêu
đình khôi
tửu quán
viện
hương thôn
sảnh đường
ngân quỹ
căn hộ
mỹ viện
chuồng xí
thôn xóm
viện hàn lâm
thôn ấp
cô nhi viện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cô nhi viện là .