TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mẫu giáo" - Kho Chữ
Mẫu giáo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bậc giáo dục mầm non, nuôi dạy trẻ từ ba tuổi đến sáu tuổi (tuổi bắt đầu vào học lớp một)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mầm non
vườn trẻ
giáo dục phổ thông
phổ thông
lớp
bầy trẻ
trường giáo dưỡng
phổ thông trung học
cô nhi viện
trung học
khoa trường
trường học
khoá
trại mồ côi
trường học
Ví dụ
"Lớp mẫu giáo"
mẫu giáo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mẫu giáo là .