TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cô lập" - Kho Chữ
Cô lập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho trở thành hoàn toàn cô độc, không có được sự đồng tình hoặc sự viện trợ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biệt lập
phân lập
cách biệt
tách
phong toả
cách ly
biệt ly
ngăn cách
phân cách
tẽ
cách
ra
rời
li dị
cách li
xa cách
phân tách
chia lìa
cách trở
đóng cửa
biệt li
tách biệt
tở
thoát ly
phân liệt
rời
lìa
phân tách
cách biệt
bỏ
chia ly
thoát ly
triệt tiêu
gạnh
phân
chắn
chia li
cắt
thoát li
xa lìa
xa rời
chia rẽ
để
xé
đổ vỡ
sút
xa cách
rời rạc
long
điện ly
xa lánh
cắt
li biệt
ly thân
toẽ
rẽ
lạc
ở riêng
rã
giải thể
xé lẻ
phân ly
ẩn cư
tuyệt giao
lẩy
tách bạch
ngắt
chắn cạ
tẩy chay
dãn
phân li
ra rìa
rời
huỷ
Ví dụ
"Lâm vào thế bị cô lập"
"Bao vây, cô lập địch"
cô lập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cô lập là .