TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ở riêng" - Kho Chữ
Ở riêng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lập gia đình riêng, không còn ở chung với cha mẹ nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biệt lập
ly thân
chia li
chia ly
cô lập
chia lìa
rời
li tán
phân lập
lìa
ly tán
thoát ly
thoát li
thoát ly
phân cách
thoát li
phân kỳ
phân
cách biệt
phân tách
li hôn
phân kì
sẩy đàn tan nghé
li dị
ra
tách
bỏ
biệt ly
đi hoang
xa cách
biệt li
xa cách
xa rời
rời
xuất gia
phân hoá
côi
xé lẻ
xa lìa
tách biệt
xa
cách biệt
lạc
toẽ
tư hữu hoá
rời rạc
tẽ
chia tay
lìa bỏ
sinh ly tử biệt
độc diễn
Ví dụ
"Con cái đều đã ở riêng"
ở riêng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ở riêng là .