TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư hữu hoá" - Kho Chữ
Tư hữu hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho trở thành thuộc quyền sở hữu riêng của cá nhân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khai phá
vô sản hoá
sang nhượng
tước đoạt
hớt
biệt lập
truất
rút
tiêu thổ
tước
cắt
bỏ hoang
lẩy
vơ vét
phóng thích
chiết xuất
phân vua
vận xuất
giải phóng
phân tách
khử
tiệt trừ
tha
rời
sớt
tháo khoán
dọn
triệt hạ
lảy
lật đổ
phân
vợi
bỏ
hẩng
tách
vỡ
tiễu trừ
rút ruột
di lý
bốc
tỉa
cô lập
cách
cát cứ
phân cách
tinh lọc
thanh trừ
rũ
rời
nhượng
vun vén
di lí
phân
rút ruột
bảo vệ
giải phóng
tẽ
bốc
rút
giật nợ
bóc
thoát ly
bài
xé
xoay trần
khai quang
xở
phân tách
xới
xài
thoát li
thu binh
tiêu huỷ
phi tang
Ví dụ
"Ruộng đất bị tư hữu hoá"
tư hữu hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư hữu hoá là .