TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bùa cứu mạng" - Kho Chữ
Bùa cứu mạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưbùa hộ mệnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bùa hộ thân
bùa hộ mệnh
phù chú
đạo
hộ mệnh
cứu tinh
bảo bối
phù thuỷ
ấn quyết
vận mạng
mạng
bảo vật
tà ma
mệnh
mạng
thất bảo
bái vật
quý nhân
phù thuỷ
dị đoan
phúc trạch
hểnh
tính mạng
sinh mạng
chú
gia bảo
vía
pháp bảo
số mệnh
kem
quỉ tha ma bắt
mệnh hệ
sớ
sinh mệnh
số
hung thần
mệnh
ngọc bội
ma tà
trùng
số phận
đám
phúc phận
mợ
ma
duyên số
tộc
khí số
linh hồn
ông
khuẩn
thiên mệnh
mợ
mả
lộc
tiên
bùa cứu mạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bùa cứu mạng là .