TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "báo giá" - Kho Chữ
Báo giá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(bên bán hàng hoặc làm dịch vụ) báo bằng văn bản cho khách hàng biết giá cả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chào giá
đơn giá
trị giá
khung giá
trúng giá
định giá
thời giá
giá bìa
làm giá
đánh giá
ăn giá
loan giá
yết giá
đánh giá
chân giá trị
yết giá
dự toán
được giá
so đo
trù tính
căn hộ
dự toán
giá trị
cao giá
chấm
lấy
cif
bách phân
tổng chi
tính toán
cao độ
chi phí
số thành
liệt kê
số liệu
thông tin
nhận xét
sản lượng
tính toán
đáp số
trù liệu
tính
điểm số
tích
thương
hạng mục
sân siu
tổng quát
gọi thầu
yêu cầu
dự tính
hạn ngạch
hd
dữ kiện
tổng ngân sách
tính liệu
biểu
nghiệm
thiết bị đầu cuối
công quả
đặt hàng
đo
tổng thu
ý đồ
model
mở thầu
khoản
vận trù
công năng
nghiệm số
chi tiết
liệu
đầu ra
gợi chuyện
Ví dụ
"Bản báo giá"
báo giá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với báo giá là .