TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bài làm" - Kho Chữ
Bài làm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bài học sinh làm, trả lời theo đề ra sẵn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bài
bài vở
bài vở
luận văn
luận
tiểu luận
bài
tiểu luận
dàn bài
văn chương
thi viết
đề cương
tập vở
bản thảo
dàn ý
chuyên luận
tản văn
viết
kệ
lời toà soạn
trước tác
trứ tác
thảo
luận văn
đề pa
đề
sáng tác
phác thảo
biên kịch
bài
xe-re-nát
đề tài
tác phẩm
trứ tác
tuỳ bút
vở
phác thảo
thiên
bản nhạc
chính luận
trước tác
ma két
đề tựa
thảo
lời tựa
ngòi bút
văn thơ
đề từ
lệ
biểu
biên
văn chương
bài bản
văn
biên kịch
phác hoạ
dự án
công thức
Ví dụ
"Chỉ cần viết bài làm, không cần chép đề"
bài làm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bài làm là .