TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "an nghỉ" - Kho Chữ
An nghỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưyên nghỉ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghỉ
nghỉ
nghỉ chân
an cư
nằm
nghỉ phép
đi phép
trọ
nằm
an thân
nằm
nán
trú chân
đóng đô
chôn chân
rún
vịn
thu dung
rồi
hóng
chỏng
ăn đợi nằm chờ
yên vị
ở lỗ
hoàn trả
giải trí
hoà
về
chiêu an
đỗ
giật
ở
giạm
đợi chờ
giong
ngã
lại
đi
đỗ
xin
hoàn tất
độ nhật
rốn
trì hoãn
ngã ngũ
gối đầu
tá túc
thắng
định tâm
quy phục
cầy cục
đoản
xin
thanh lí
dung thân
gia hạn
về
hợi
gìn giữ
lấy
giữ
đứng
vãng lai
mai táng
đậu
kê
bãi chầu
hứng
hoãn
tới
cúng quảy
hoàn thành
về
xong
Ví dụ
"Đưa đến nơi an nghỉ cuối cùng"
an nghỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với an nghỉ là .