TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "a-xít a-xê-tích" - Kho Chữ
A-xít a-xê-tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Acid không màu, thành phần chính của giấm, dùng trong công nghiệp thực phẩm và trong sản xuất dược phẩm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
acid acetic
a-xít ni-trích
a-xít sun-fua-rích
giấm
dấm
a-xít clo-hi-đrích
acid nitric
a-xít các-bo-ních
acid sulfuric
a-xít
giấm bỗng
giấm thanh
acid chlorhydric
acid
a-mô-ni-ác
aspirin
giấm cái
xô-đa
a-xê-tôn
ammoniac
acid carbonic
xút
acid béo
a-xpi-rin
giấm
muối acid
soda
dẫn xuất
acetone
sun-fát
arsenic
ester
dấm
xa-ca-rin
a-xê-ti-len
ni-tơ-rát
giấm ớt
xá xị
nhân ngôn
ba-zơ
muối
saccharos
mì chính
thuốc muối
hydrochlorur
ba-dơ
saccharin
acetylene
carbonate
gli-xe-rin
sulfate
nitrate
thạch tín
kháng sinh
a-xít a-xê-tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với a-xít a-xê-tích là .