TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mì chính" - Kho Chữ
Mì chính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Muối của một aminoacid, có dạng kết tinh màu trắng, dễ tan trong nước, thường cho vào thức ăn để làm tăng vị ngọt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bột ngọt
mắm muối
nước mắm
muối
thuốc muối
muối mè
muối ăn
muối
chượp
muối vừng
mắm
muối tiêu
nước mắm nhỉ
magi
mắm
mắm tôm
phụ gia
giấm
nước chấm
a-xít a-xê-tích
muối acid
muối
tiêu
muối khoáng
ướp
mật ong
mắm tép
ngấu
gia vị
giấm ớt
mẻ
saccharos
mì chính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mì chính là .