TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện tim" - Kho Chữ
Điện tim
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
kiểm tra tình trạng của tim bằng máy móc chuyên dụng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chẩn mạch
tra xét
khám
xét
bắt mạch
khảo hạch
khảo tra
lục soát
khảo thí
thẩm tra
sát hạch
trắc nghiệm
thăm khám
minh xét
săm se
trắc nghiệm
giò
chẩn bệnh
khám xét
dò
thăm
soát
tái kiểm
chẩn đoán
thử
thẩm
sơ khảo
chẩn đoán
khám
xem xét
xét soi
thẩm
hạch hỏi
đi tua
khám nghiệm
rà soát
chiếu điện
thẩm xét
truy xét
trinh thám
điều tra
thi
hoá nghiệm
thám sát
vấn an
dò xét
thăm hỏi
phân xét
xét đoán
soi xét
xét
phúc kiểm
tìm hiểu
thẩm vấn
trông
dọ
giám định
xét hỏi
liệu chừng
xét nét
phúc tra
bình bản
khảo nghiệm
thị sát
do thám
quan sát
thám thính
soát xét
xem
khảo sát
đồ chừng
giám sát
tuần hành
khảo
điện tim có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện tim là .