TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điểm sách" - Kho Chữ
Điểm sách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giới thiệu cùng với lời đánh giá ngắn gọn và tổng quát về nội dung cũng như hình thức một cuốn sách
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điểm
phê
bình phẩm
nhận xét
đánh giá
bình luận
nhận xét
xét duyệt
đánh giá
khảo đính
sơ kết
tổng kết
định giá
bình chú
tổng luận
trị giá
bình công chấm điểm
chú dẫn
tổng quát
chấm
điểm
tổng quan
liệu
điểm
nghiệm đúng
ưu khuyết điểm
tiêu đề
điểm số
ý vị
ước định
xếp hạng
tóm tắt
góp ý
chú giải
phụ chú
liệu
lược khảo
sơ yếu
khái quát hoá
bình chọn
tính toán
nghiệm thu
chi tiết
sêu tết
so đo
tóm tắt
súc tích
nghiệm
yếu lược
vào
thâu tóm
tham luận
ước tính
giá trị
lượng
đề pa
lược thuật
tóm lược
mô tả
bị chú
kệ
hiệu đính
chi tiết
tóm lược
tình ý
tính toán
trích ngang
rút
liệt
nhận dạng
ước lượng
khái luận
đầu sách
khái quát
Ví dụ
"Mục điểm sách"
điểm sách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điểm sách là .