TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đài nguyên" - Kho Chữ
Đài nguyên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vùng đất ở rìa phía bắc của các lục địa, chỉ có rêu, cỏ thấp và cây bụi nhỏ, nước trong lòng đất đóng băng quanh năm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hàn đới
trung nguyên
bắc cực
đới địa lý
bắc cực quyền
đới địa lí
xích đới
địa dư
vùng
xứ
khu vực
cõi bờ
miền
vùng xa
cõi
cương vực
vùng đất
ôn đới
bắc bán cầu
vùng lõm
đại lục
vùng
nam cực quyền
đai
nam cực
vùng sâu
địa đầu
bấc
vùng biên
cận nhiệt đới
hạ bạn
trung châu
rẻo cao
biên đình
vùng cao
cao nguyên
vùng sâu vùng xa
cảnh quan
chí tuyến
rừng xanh núi đỏ
cực
lục địa
tiểu vùng
đới
hoàng đới
thung thổ
tiểu khí hậu
khu đệm
bán sơn địa
trung du
xanh
địa thế
đài nguyên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đài nguyên là .