TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bắc cực" - Kho Chữ
Bắc cực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cực phía bắc của Trái Đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nam cực
bắc cực quyền
hàn đới
địa cực
bắc bán cầu
cực
bấc
nam cực quyền
sao bắc cực
bắc
cực
đài nguyên
nam bán cầu
bắc nam
gió mùa đông-bắc
xích đới
cận nhiệt đới
bắc
nam
ngoài
ôn đới
cương vực
nam
á nhiệt đới
địa đầu
trong
khu vực
biên đình
đằng
tây bán cầu
đới địa lý
tây thiên
tây
vĩ độ
nam
tín phong
đới địa lí
đông bán cầu
Ví dụ
"Khí hậu miền Bắc Cực"
"Gấu Bắc Cực"
bắc cực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bắc cực là .