TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "á nhiệt đới" - Kho Chữ
Á nhiệt đới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
cận nhiệt đới.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cận nhiệt đới
ôn đới
hàn đới
xích đới
khí hậu
hoàng đới
đới địa lý
cương vực
đới địa lí
đai
biên đình
áp thấp nhiệt đới
địa nhiệt
vi khí hậu
khu vực
cõi bờ
lãnh vực
chí tuyến
trường
bắc cực
bấc
đường
cõi
địa bộ
gió mùa
tiểu khí hậu
bắc bán cầu
hạ bạn
vùng đất
nam cực
miệt
mạn
nam
miền
vùng ven
vùng biên
gió mùa đông-bắc
trung châu
ven nội
nam bán cầu
tiểu vùng
đới
trong
trung nguyên
nam
địa phương
nam
á nhiệt đới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với á nhiệt đới là .