TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa nhiệt" - Kho Chữ
Địa nhiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sức nóng ở các lớp sâu của vỏ Trái Đất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa từ
á nhiệt đới
nội địa
đới địa lí
đới địa lý
cận nhiệt đới
địa thế
thung thổ
nội hạt
địa nhiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa nhiệt là .