TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đặc kỹ" - Kho Chữ
Đặc kỹ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kĩ thuật hoặc kĩ xảo riêng rất đặc biệt, làm cho phải ngạc nhiên, thán phục
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kỹ xảo
đặc tả
miêu tả
khắc hoạ
trổ
am hiểu
mẹo
phô diễn
biểu diễn
thi thố
biểu hiện
phim nổi
thử
chỉ vẽ
bí ẩn
diễn tả
cặn kẽ
mưu kế
chẩn đoán
bày vẽ
soi
tả
rạch ròi
lạ
vẽ trò
Ví dụ
"Biểu diễn đặc kĩ ô tô bay trên không"
đặc kỹ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đặc kỹ là .