TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "am hiểu" - Kho Chữ
Am hiểu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Hiểu biết rõ đến từng chi tiết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiểu biết
thông hiểu
thông thuộc
rõ
am tường
thấu hiểu
thông
hiểu biết
thấu đáo
tỏ tường
thông tỏ
thấu suốt
nhận thức
cặn kẽ
hiểu
tỏ
biết
khảo sát
hiểu
thấu triệt
tường
rành
hay biết
biết
nghiên cứu
thấm thía
vỡ
tìm hiểu
thông suốt
thám sát
nghe ra
nhận biết
tham quan
lĩnh hội
biết nghĩ
cảm biết
ý thức
nhận
quan niệm
quan sát
hay
biết thỏm
khai thông
batinê
vỡ lẽ
sáng mắt
sát
khảo tra
giải nghĩa
bắt thóp
học tập
nghiệm
điều tra
nghiền ngẫm
vỡ vạc
chỉ vẽ
tra khảo
tường giải
xác định
xem xét
tinh ý
giò
dẫn giải
định
đồ chừng
đọc
ngẫm ngợi
dò
phân giải
thuyết
thị lực
thăm dò
học hỏi
nghiền
Ví dụ
"Am hiểu thị trường"
"Rất am hiểu về hội hoạ"
am hiểu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với am hiểu là .