TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đấu tranh tư tưởng" - Kho Chữ
Đấu tranh tư tưởng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tư tưởng
danh từ
Hình thái đấu tranh giai cấp trên lĩnh vực tư tưởng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đấu tranh chính trị
đấu tranh giai cấp
tranh đấu
luận chiến
chiến tranh
cuộc chiến
xung đột
cuộc chiến
chiến sự
đấu tranh chính trị
bút chiến
trận
quyết chiến
khẩu chiến
đấu tranh vũ trang
chiến
đấu
xung đột
quyết đấu
đấu tranh
chiến trận
chiến đấu
giao tranh
xung đột
chiến cuộc
nội chiến
mặt trận
thi gan đấu trí
giao chiến
chiến tranh đế quốc
giao đấu
thư hùng
ác chiến
chiến đấu
hỗn chiến
chiến tranh lạnh
chiến tranh nóng
chiến
đối kháng
huyết chiến
đối chọi
cách mệnh
đâu
đọ
thi đấu
chiến tranh du kích
quyết chiến
chiến tranh tâm lí
đấu trường
giáp chiến
can qua
chiến tranh phá hoại
giao đấu
sống mái
giằng co
chọi
đối địch
đấu tranh sinh tồn
tâm lý chiến
chiến trận
chiến chinh
chiến trường
quật khởi
chiến địa
vũ
trận mạc
gây chiến
chiến tranh giải phóng
tranh cường
tâm lí chiến
thù địch
tranh hùng
trường đấu
đối kháng
danh từ
Cuộc đấu tranh khắc phục những tư tưởng không đúng bằng phê bình và tự phê bình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư tưởng
luận điểm
tư tưởng
biệt phái
chính kiến
ý nghĩ
ý kiến
phản động
quan niệm
ý thức hệ
hệ tư tưởng
ý
quan điểm
ý kiến
tính tư tưởng
tự giác
học phiệt
ý chí
tâm tưởng
ý chí luận
lập trường
chí sĩ
ý
triết lí
đấu tranh tư tưởng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đấu tranh tư tưởng là
đấu tranh tư tưởng
.