TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chí sĩ" - Kho Chữ
Chí sĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người trí thức thời trước có ý chí và tiết tháo, quyết tâm đấu tranh vì chính nghĩa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
duy ý chí
duy ý chí
ý chí
nhân định thắng thiên
ý chí luận
đấu tranh tư tưởng
Ví dụ
"Phan Chu Trinh là một chí sĩ yêu nước"
chí sĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chí sĩ là .