TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đào xới" - Kho Chữ
Đào xới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đào lên, xới lên (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vun xới
xẻ
xới
khai phá
bứng
xỉa
nạo
vét
xước
đục khoét
bốc mộ
khoét
khai thông
xởi
gọt
xoay trần
rỉa
phanh
dọn
cất mộ
mổ
rửa
ghè
bán xới
tháo gỡ
cạo
xẻ
tẩy rửa
gột rửa
vỡ
xẻo
gỡ
khai
lảy
tẩy xoá
quẹt
thòi
mở
dọn
mở
tuột
giũ
xà xẻo
giặt
cạo
bắn tẩy
rỉa
lau chùi
tuốt
xoá
đẽo
xuý xoá
đào thải
vặt
gọt
tiện
bốc mả
khử
gỡ
đánh đổ
tẩy trừ
đãi
cải mả
khai quang
sang cát
lẻo
bằm
xoạc
làm cỏ
sổ
thải trừ
cạy cục
cất mả
xì
Ví dụ
"Mặt sân bị đào xới lỗ chỗ"
đào xới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đào xới là .