TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bứng" - Kho Chữ
Bứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đào cây với cả bầu đất xung quanh rễ để chuyển đi trồng ở nơi khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bốc
bốc
vớt
cải táng
vun xới
đốn
vợi
di lý
đốn
đào xới
di lí
vỡ
lẩy
cải táng
vớt
xới
dọn
bứt
hái
gỡ
ghè
cải mả
rút
lảy
bốc mả
tuốt
rời
bứt
thay
nứt
di tản
ngắt
vét
vận xuất
di dân
khai quang
đẵn
chiết
vặt
bốc mộ
rời
bóc
xẻ
dọn
tháo
xổ
cất mộ
bốc dỡ
xỉa
khai phá
cất mả
xở
bán xới
tháo
xếp dỡ
phanh
ục
xởi
xẻ
dỡ
ra
bài
phát quang
cốt
hoả canh
đuổi
xổ
bổ
tỉa
khoét
bấm ngọn
tống
tở
cắt
Ví dụ
"Bứng cây"
bứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bứng là .