TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điều trị" - Kho Chữ
Điều trị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chữa bệnh tật, vết thương nói chung
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trị
chuyên trị
chẩn trị
lành
đặc trị
bách bệnh
xạ trị
bệnh nhân
châm cứu
thuốc đặc hiệu
cứu
khoẻ
bệnh tật
tật
độc dược
bịnh
bệnh lí
bệnh lý
ngã bệnh
bệnh
tật bệnh
lâm bệnh
đau ốm
bệnh lí
căn bệnh
thương tật
bệnh lý
bị thương
bệnh tình
bệnh sử
căn bệnh
bệnh
chứng bệnh
da liễu
thuốc đắng đã tật
chứng
strep-tô-mi-xin
sinh bệnh
mĩ viện
nan y
tetracycline
bệnh hoạn
ôn dịch
đồng bệnh
trúng phong
tả
bhyt
trọng thương
Ví dụ
"Điều trị bệnh bằng thuốc Nam"
điều trị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điều trị là .