TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuốc đặc hiệu" - Kho Chữ
Thuốc đặc hiệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuốc có công dụng và hiệu quả đặc biệt trong việc điều trị một loại bệnh nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đặc trị
chuyên trị
độc dược
thuốc độc
điều trị
trị
in-su-lin
tetracycline
thuốc đắng đã tật
bách bệnh
tê-tơ-ra-xi-lin
tật
strep-tô-mi-xin
chẩn trị
độc tính
bệnh trạng
Ví dụ
"Thuốc đặc hiệu chữa bệnh lao"
thuốc đặc hiệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuốc đặc hiệu là .