TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuốc đắng đã tật" - Kho Chữ
Thuốc đắng đã tật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưthuốc đắng dã tật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tật
độc dược
đặc trị
thuốc độc
độc tính
thuốc đặc hiệu
trọng thương
nọc độc
bách bệnh
ốm xác
trọng bệnh
điều trị
tật bệnh
độc
trị
trầm kha
cố tật
táo bón
căn bệnh
thuốc đắng đã tật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuốc đắng đã tật là .