TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bách bệnh" - Kho Chữ
Bách bệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trăm bệnh, mọi thứ bệnh, nói chung
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bệnh lý
bệnh lí
bệnh lý
chứng bệnh
tật
tật bệnh
bệnh lí
căn bệnh
bệnh tật
bệnh
bệnh tình
bịnh
căn bệnh
trọng bệnh
bệnh hoạn
chứng
đồng bệnh
thời bệnh
tâm bệnh
dịch bệnh
ôn dịch
bệnh
bạo bệnh
bệnh dịch
ngã bệnh
dịch hại
trị
điều trị
tâm thần
dịch tễ
sài
bệnh nhân
tả
lâm bệnh
tim la
ho lao
bệnh trạng
sinh bệnh
thũng
bệnh hoạn
bệnh
da liễu
bệnh thời khí
đau ốm
cùi
đậu
sâu bệnh
chẩn trị
thương tật
bệnh sử
bệnh nhi
độc dược
phung
thấp
bệnh tâm thần
bệnh nghề nghiệp
khoẻ
suyễn
bệnh phẩm
lành
nan y
ốm đau
biến chứng
khuẩn
bệnh tưởng
đỗ
dịch
thuốc đặc hiệu
tetracycline
sản hậu
cố tật
hại
khuyết tật
trầm kha
Ví dụ
"Thuốc trị bách bệnh"
bách bệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bách bệnh là .