TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sản hậu" - Kho Chữ
Sản hậu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chứng bệnh phụ nữ có thể bị mắc sau khi sinh đẻ (nói khái quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hậu sản
chứng bệnh
biến chứng
tật bệnh
băng huyết
hoa liễu
bệnh nghề nghiệp
hội chứng
bệnh lí
căn bệnh
bệnh hoạn
bệnh lý
bệnh lí
sinh bệnh
bệnh lý
bách bệnh
bệnh
bệnh thời khí
căn bệnh
bệnh dịch
bệnh trạng
hậu đậu
bạo bệnh
bịnh
rong huyết
thứ phát
hội chứng
chứng
bệnh
thương tật
sản giật
dịch tễ
trọng bệnh
đồng bệnh
huyết bạch
khuyết tật
bệnh tật
da liễu
dịch bệnh
lâm bệnh
thời bệnh
tật
sài
đau ốm
sản hậu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sản hậu là .