TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "băng huyết" - Kho Chữ
Băng huyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hiện tượng bệnh lí (ở phụ nữ) máu ra rất nhiều từ dạ con một cách bất thường (khi sinh nở hoặc bị sảy thai), có thể gây tử vong
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rong huyết
huyết bạch
tụ huyết trùng
trĩ
máu cam
sản hậu
sốt xuất huyết
huyết trầm
hậu sản
choáng
báng
bệnh bạch cầu
sung huyết
hội chứng
Ví dụ
"Sẩy thai bị băng huyết"
băng huyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với băng huyết là .