TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sung huyết" - Kho Chữ
Sung huyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ứ máu một cách bất thường do mạch máu bị dãn ở một vùng nào đó của cơ thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sưng
xơ vữa
đột quỵ
hạch
ỏng
trúng phong
hạch
trĩ
sưng húp
nhũn não
cương
húp
băng huyết
hạnh nhân
xơ cứng
động kinh
Ví dụ
"Sung huyết não"
sung huyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sung huyết là .