TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máu cam" - Kho Chữ
Máu cam
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máu chảy từ mũi ra (mà không phải do chấn thương)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
băng huyết
rong huyết
mũi
trĩ mũi
dử
trĩ
cam
đằng đằng
sốt xuất huyết
hạnh nhân
thối tai
Ví dụ
"Chảy máu cam"
máu cam có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máu cam là .