TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sản giật" - Kho Chữ
Sản giật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chứng co giật từng cơn của sản phụ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sài kinh
động kinh
tê-ta-nốt
tetanos
đột quỵ
sản hậu
tai biến
biến chứng
khuyết tật
tịt
sảy
hậu sản
choáng
sản giật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sản giật là .