TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sài kinh" - Kho Chữ
Sài kinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh ở trẻ em, có triệu chứng chân tay co giật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sản giật
sài
động kinh
sài
cam thũng
cam sài
tê-ta-nốt
tướt
chàm
triệu chứng
phát
chuột rút
tật
bệnh nhi
hen
chứng bệnh
tật bệnh
cam tích
còi xương
cam tẩu mã
chứng
tetanos
ho gà
cam
bại liệt
sài kinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sài kinh là .