TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Chuột rút
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hiện tượng bắp thịt bị co rút và đau đột ngột
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bắp chuối
tê-ta-nốt
cương
sài kinh
loét
húp
phù voi
tấy
cước
da gà
bong gân
tịt
Ví dụ
"Đang bơi thì bị chuột rút"
chuột rút có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuột rút là .
Từ đồng nghĩa của "chuột rút" - Kho Chữ