TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tê-ta-nốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Uốn ván
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tetanos
sản giật
tả
sài kinh
tịt
tê-tơ-ra-xi-lin
chuột rút
lẹo
nọc độc
chủng
dại
tật nguyền
trúng phong
độc tính
strep-tô-mi-xin
trúng độc
khuyết tật
tật
thũng
tai biến
tim la
tàn phế
bại liệt
thổ tả
Ví dụ
"Tiêm phòng tetanos"
tê-ta-nốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tê-ta-nốt là .
Từ đồng nghĩa của "tê-ta-nốt" - Kho Chữ