TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tê-tơ-ra-xi-lin" - Kho Chữ
Tê-tơ-ra-xi-lin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên một loại thuốc kháng sinh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tetracycline
strep-tô-mi-xin
tê-ta-nốt
độc dược
thuốc đặc hiệu
tả
tetanos
siêu vi khuẩn
độc tính
trùng
khuẩn
Ví dụ
"Uống tetracycline để chống nhiễm trùng"
tê-tơ-ra-xi-lin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tê-tơ-ra-xi-lin là .