TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bệnh nhi" - Kho Chữ
Bệnh nhi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh nhân là trẻ em.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bệnh nhân
sài
bệnh lí
tật bệnh
bệnh lý
bệnh tình
bách bệnh
bệnh lí
căn bệnh
bệnh lý
trọng bệnh
cam còm
căn bệnh
tật
cam sài
sài
chứng bệnh
bệnh sử
bạo bệnh
sài kinh
bệnh
tâm bệnh
bệnh phẩm
bệnh hoạn
bịnh
tướt
tả
ốm đau
cam
bệnh thời khí
bệnh nhi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bệnh nhi là .