TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cam sài" - Kho Chữ
Cam sài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh cam và bệnh sài ở trẻ em, nói chung.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cam
cam còm
sài
sài
còi xương
sài kinh
cam tích
bệnh nhi
cam tẩu mã
cam thũng
sởi
tưa
đẹn
khuyết tật
cam sài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cam sài là .