TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xạ trị" - Kho Chữ
Xạ trị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Điều trị bệnh (thường là ung thư) bằng phương pháp chiếu tia bức xạ (tia X, tia gamma, v.v.) đâm xuyên vào vùng gây bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điều trị
cứu
trị
châm cứu
cấy
đặc trị
di căn
chuyên trị
Ví dụ
"Xạ trị ung thư vòm họng"
"Máy xạ trị"
xạ trị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xạ trị là .