TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "di căn" - Kho Chữ
Di căn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(quá trình bệnh lí) truyền sang bộ phận hoặc cơ quan khác của cơ thể ở xa ổ bệnh đầu tiên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ủ bệnh
ung thư
lâm bệnh
lây nhiễm
dịch
biến chứng
ngã bệnh
căn bệnh
nung
xạ trị
bệnh dịch
cảm nhiễm
dịch bệnh
thứ phát
đau ốm
tiêm nhiễm
sinh bệnh
Ví dụ
"Ung thư đã đến giai đoạn di căn"
di căn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với di căn là .