TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lây nhiễm" - Kho Chữ
Lây nhiễm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhiễm bệnh do bị lây từ người khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cảm nhiễm
tiêm nhiễm
tái nhiễm
hoa liễu
lâm bệnh
sinh bệnh
ủ bệnh
dịch
di căn
bệnh dịch
bệnh
sơ nhiễm
dịch bệnh
bội nhiễm
đại dịch
dịch hạch
cảm mạo
ngã bệnh
lên sởi
bệnh kín
đau ốm
bệnh hoạn
sởi
cúm
bệnh hoạn
hủi
tim la
lậu
lao
giang mai
căn bệnh
lành
biến chứng
dịch tễ
Ví dụ
"Bị lây nhiễm HIV"
"Lây nhiễm các thói hư tật xấu (b)"
lây nhiễm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lây nhiễm là .