TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tái nhiễm" - Kho Chữ
Tái nhiễm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bị nhiễm bệnh, nhiễm khuẩn lại do một nguyên nhân giống như lần trước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bội nhiễm
cảm nhiễm
lây nhiễm
tiêm nhiễm
chứng bệnh
sơ nhiễm
lâm bệnh
thứ phát
ủ bệnh
biến chứng
sinh bệnh
ngã bệnh
lên sởi
căn bệnh
tái nhiễm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tái nhiễm là .