TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mĩ viện" - Kho Chữ
Mĩ viện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi chuyên chăm sóc, làm tăng sắc đẹp (bằng xoa bóp, tiểu phẫu thuật, v.v.)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi phẫu
da liễu
chuyên trị
trị
điều trị
đại phẫu
Ví dụ
"Đi mĩ viện"
mĩ viện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mĩ viện là .