TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại phẫu" - Kho Chữ
Đại phẫu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phẫu thuật phức tạp, động chạm đến những bộ phận quan trọng nằm bên trong cơ thể; phân biệt với trung phẫu, tiểu phẫu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung phẫu
vi phẫu
vi phẫu thuật
cấy
mĩ viện
đại phẫu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại phẫu là .