TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trung phẫu" - Kho Chữ
Trung phẫu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phẫu thuật loại vừa, không đòi hỏi các kĩ thuật phức tạp và được tiến hành trong khoảng thời gian tương đối ngắn; phân biệt với đại phẫu, tiểu phẫu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đại phẫu
vi phẫu
vi phẫu thuật
cấy
trung phẫu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trung phẫu là .