TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xí xoá" - Kho Chữ
Xí xoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
bỏ qua, coi như không hề có gì, không hề xảy ra điều gì trong quan hệ với nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bỏ xó
thôi
cho qua
bỏ qua
xếp xó
gạt
xoá
lờ tịt
kệ
bỏ quá
bỏ qua
gác bỏ
bỏ xó
xoá nhoà
xoá sổ
lơ
làm lơ
phóng sinh
mặc kệ
xù
chừa
trối kệ
trừ
thây kệ
sổ toẹt
mặc
kệ xác
miễn trách
bỏ qua
hỉ xả
bỏ
loại trừ
xoá bỏ
vỗ
bỏ cuộc
trừ
xoá
xuý xoá
xếp
xỉa
chuồn
ngoại trừ
hê
lãng quên
tha
xéo
bỏ thây
xao lãng
xén
từ
xà xẻo
vỡ
bỏ mứa
xao nhãng
xoá
huỷ bỏ
chín bỏ làm mười
hỷ xả
đi
dẹp
lãng
bớt xớ
tha thứ
ra rìa
bỏ rơi
xoá mù
quịt
vứt
xuất toán
bãi
miễn nghị
cuốn xéo
tung hê
sổ
Ví dụ
"Cười xí xoá"
"Xí xoá mọi chuyện"
"Món nợ đó coi như xí xoá"
xí xoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xí xoá là .